risk capital
An entrepreneur uses risk capital to fund a promising new technology startup.
Danh từ:
- Vốn rủi ro: "risk capital" là số tiền hoặc tài sản được dành riêng để đầu tư vào các doanh nghiệp mới, sáng tạo hoặc mang tính đầu cơ, nơi có khả năng mất trắng cao nhưng cũng có thể mang lại lợi nhuận lớn.
- (Các nhà đầu tư mạo hiểm thường cung cấp vốn rủi ro cho các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.)
- (Cô ấy đã dùng tiền tiết kiệm của mình làm vốn rủi ro để tài trợ cho một dự án đổi mới công nghệ.)
"to allocate risk capital": phân bổ vốn rủi ro.
- The fund manager decided to allocate risk capital to emerging markets. (Người quản lý quỹ quyết định phân bổ vốn rủi ro vào các thị trường mới nổi.)
"risk capital investment": đầu tư vốn rủi ro.
- Risk capital investment requires a high tolerance for uncertainty. (Đầu tư vốn rủi ro đòi hỏi khả năng chịu đựng sự bất định cao.)
Venture capital (n): vốn đầu tư mạo hiểm (một dạng cụ thể của vốn rủi ro, thường dành cho công ty khởi nghiệp).
- Venture capital is a subset of risk capital. (Vốn đầu tư mạo hiểm là một tập con của vốn rủi ro.)
Speculative capital (n): vốn đầu cơ (một dạng vốn rủi ro tập trung vào các giao dịch ngắn hạn, rủi ro cao).
- Speculative capital often flows into volatile assets like cryptocurrencies. (Vốn đầu cơ thường chảy vào các tài sản biến động như tiền điện tử.)
- Vốn mạo hiểm: nhấn mạnh tính rủi ro và cơ hội sinh lời cao.
- Vốn đầu cơ: nhấn mạnh tính đầu cơ, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
"to put risk capital on the line": đặt vốn rủi ro vào thế nguy hiểm (chấp nhận mất mát để đổi lấy lợi nhuận).
- Entrepreneurs must be willing to put risk capital on the line for their ideas. (Các doanh nhân phải sẵn sàng đặt vốn rủi ro vào thế nguy hiểm vì ý tưởng của họ.)
"risk capital is the fuel for innovation": vốn rủi ro là nhiên liệu cho sự đổi mới.
- Without risk capital, many groundbreaking technologies would never be developed. (Nếu không có vốn rủi ro, nhiều công nghệ đột phá sẽ không bao giờ được phát triển.)